HDD HAT5300 – Ổ cứng hiệu suất cao, đáng tin cậy cho Nas Synology

Tác giả:Nas Team
Cập nhật: 16/07/2021
18

HDD HAT5300 – Ổ cứng hiệu suất cao, đáng tin cậy cho Nas Synology

Một trong những yếu tố quyết định đến sự hoạt động ổn định, hiệu suất cao và an toàn cho hệ thống Nas của bạn đó chính là ổ cứng được sử dụng.

Thông số kỹ thuật

Hardware Specifications HAT5300-8T HAT5300-12T HAT5300-16T
General Capacity 8 TB 12 TB 16 TB
Form Factor 3.5″ 3.5″ 3.5″
Interface SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s
Sector Size 512e 512e 512e
Performance Rotational Speed 7,200 rpm 7,200 rpm 7,200 rpm
Interface Speed 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s
Buffer Size 256 MiB 256 MiB 512 MiB
Maximum Sustained Data Transfer Speed (Typ.) 230 MiB/s 242 MiB/s 262 MiB/s
Reliability Mean Time to Failure (MTTF) 2.5 million hours 2.5 million hours 2.5 million hours
Workload Rating 550 TB Transferred per Year 550 TB Transferred per Year 550 TB Transferred per Year
Warranty 5 Years 5 Years 5 Years
Power Consumption Supply Voltage 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%)
Active Idle (Typ.) 6.38 W 4.25 W 4.00 W
Random Read / Write (4KB Q1) (Typ.) 9.10 W 7.83 W 7.63 W
Notes Power consumption may differ according to configurations and platforms.
Temperature Operating 5°C to 60°C (41°F to 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F)
Non-operating -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F)
Shock Operating 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration)
Non-operating 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration)
Vibration Operating 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz)
Non-operating 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz)
Altitude Operating -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m
Non-operating -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m
Relative Humidity Operating 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation)
Non-operating 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation)
Others Size (Height x Width x Depth) 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm
Weight 770 g 720 g 720 g
Certification
  • CE
  • EAC
  • BSMI
  • RCM
  • KC
  • ICES
  • UKCA
  • TUV
  • UL
  • RoHS
  • CE
  • EAC
  • BSMI
  • RCM
  • KC
  • ICES
  • UKCA
  • TUV
  • UL
  • RoHS
  • CE
  • EAC
  • BSMI
  • RCM
  • KC
  • ICES
  • UKCA
  • TUV
  • UL
  • RoHS

Bảng giá ổ cứng Synology HDD HAT5300

  • Ổ cứng Synology HDD HAT5300 8TB:
  • Ổ cứng Synology HDD HAT5300 12TB:
  • Ổ cứng Synology HDD HAT5300 16TB:

Lưu ý:

+ Giá đã bao gồm VAT.

+ Tình trạng Stock và giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá.

Lời kết

Bằng cách giới thiệu ổ lưu trữ của riêng mình, Synology đang thực hiện một bước nhảy vọt để đảm bảo rằng hệ thống lưu trữ Synology đáng tin cậy hơn, dễ hỗ trợ và bảo trì hơn, đồng thời có lợi thế về hiệu suất.

Dòng ổ cứng HAT5300 không chỉ là một ổ đĩa khác, đó là cam kết của Synology trong việc theo đuổi độ tin cậy và trải nghiệm khách hàng.

0Shares
Hosting LiteSpeed SSD giá rẻ